Email Filters
HƯỚNG DẪN CẤU HÌNH EMAIL FILTERS TRÊN VPANEL
Trang Email Filters cho phép bạn xây dựng các quy tắc phía server (Sieve filter) để soi mọi thư đến và xử lý trước khi vào Inbox. Bộ lọc có thể chuyển thư sang thư mục khác, forward bản sao, đánh dấu đã đọc, hoặc bỏ qua thư dựa trên bất cứ kết hợp nào của người gửi, người nhận, tiêu đề, header hay nội dung.
1. Truy cập Email Filters
Đăng nhập User Panel ở cổng :2083. Trên sidebar, mục Email, nhấn Email Filters.

Tổng quan giao diện
| Thành phần | Mô tả |
|---|---|
| Bộ chọn mailbox | Hòm thư áp dụng bộ lọc. Mỗi hòm thư có bộ lọc riêng. |
| Create Filter | Mở trình xây dựng quy tắc. |
| Danh sách bộ lọc | Có thể kéo-thả để đổi thứ tự — quy tắc trên chạy trước. |
| Bật / Tắt | Tắt tạm mà không xóa quy tắc. |
Các cột trong bảng
| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
| Name | Tên gợi nhớ của quy tắc. |
| Conditions | Tóm tắt điều kiện kích hoạt. |
| Actions | Hành động khi khớp. |
| Order | Thứ tự chạy — kéo để đổi. |
| Actions | Nút Edit, Toggle, Delete. |
2. Xây dựng quy tắc
Nhấn Create Filter để mở trình xây dựng.
Trường điều kiện
| Trường | So khớp với |
|---|---|
| From | Email hoặc tên hiển thị của người gửi. |
| To | Người nhận chính. |
| Cc | Người nhận CC. |
| Subject | Tiêu đề. |
| Body | Nội dung thư. |
| Any Header | Bất cứ header nào. |
| Custom Header | Một header cụ thể do bạn nhập. |
Toán tử
contains, does not contain, is, is not, begins with, ends with, matches regex.
Nhiều điều kiện có thể kết hợp bằng AND (mọi điều kiện đúng) hoặc OR (chỉ cần một điều kiện đúng).
Hành động
| Hành động | Kết quả |
|---|---|
| Deliver to folder | Chuyển vào thư mục IMAP (tự tạo nếu chưa có). |
| Forward to | Gửi bản sao ra một địa chỉ khác. |
| Reply with message | Trả lời tự động theo mẫu. |
| Redirect to | Chuyển hướng (không giữ bản sao). |
| Discard | Bỏ qua thư. |
| Mark as read | Vẫn giao nhưng đánh dấu đã đọc. |
| Stop processing | Dừng các quy tắc phía sau. |
Nhấn Create Filter để lưu. Quy tắc áp dụng cho thư đến kế tiếp.
3. Thứ tự quy tắc
Các bộ lọc chạy tuần tự theo thứ tự hiển thị. Khi một quy tắc có Stop processing khớp, mọi quy tắc phía sau bị bỏ qua. Thứ tự đặc biệt quan trọng khi nhiều quy tắc có thể cùng khớp:
- Đặt quy tắc hẹp (
From = boss@partner.com AND Subject contains "URGENT") trên quy tắc rộng (From contains partner.com). - Đặt quy tắc Discard trên cùng để loại bỏ thư rác trước khi các quy tắc khác tốn công.
Kéo tay cầm trên hàng để đổi thứ tự.
4. Kiểm thử quy tắc
Nhấn Test Filter để dán vào một thư mẫu (headers + body) và xem quy tắc có khớp không. Việc này chạy hoàn toàn trong trình duyệt, không đụng đến thư thật.
Mẹo: Sao chép raw source của thư có thật từ Webmail (More → Show source) và dán vào — cách chính xác nhất để kiểm chứng.
5. Xử lý sự cố
Đã tạo quy tắc nhưng không có tác dụng
- Nguyên nhân: Quy tắc đang tắt, hoặc một quy tắc phía trên đã khớp và Stop processing.
- Cách xử lý: Bật quy tắc và kéo lên phía trên quy tắc kia.
Thư bị nhân đôi
- Nguyên nhân: Quy tắc Forward to chuyển thư ra ngoài, người nhận forward ngược lại — tạo loop.
- Cách xử lý: Thêm điều kiện loại trừ, ví dụ
Subject does not begin with "Fwd:".
Regex không khớp như mong đợi
- Cause: Sieve regex theo cú pháp ECMAScript, không phải Perl — một số tính năng nâng cao không có.
- Cách xử lý: Thử trong Test Filter trước. Ưu tiên
containskhi có thể.
Chúc bạn quản trị Server an toàn và hiệu quả!
