Quản lý Gói Hosting
QUẢN LÝ GÓI HOSTING TRÊN VPANEL
Hướng dẫn chi tiết cách định nghĩa các gói hosting sẽ được gán cho tài khoản. Một gói là một template dùng lại được, gom mọi giới hạn về disk, băng thông, số lượng service và feature flag về một chỗ — khi chỉnh sửa gói, mọi tài khoản đang gắn với gói đó sẽ được cập nhật ngay.
1. Truy cập trang Gói Hosting
Đăng nhập Admin Panel trên cổng :2087. Trên sidebar bên trái, chọn Packages để mở danh sách gói.

Tổng quan giao diện
| Thành phần | Mô tả |
|---|---|
| + Create Package | Nút (góc trên phải) mở form tạo gói mới. |
| Search | Tìm gói theo tên. |
| Show entries | Số dòng hiển thị mỗi trang. |
Các cột trong bảng
| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
| Name | Tên gói (ví dụ Starter, Cloud Start, Business Pro). |
| Disk | Hạn mức ổ đĩa (MB hoặc GB). |
| Bandwidth | Băng thông ra hàng tháng (GB). |
| Accounts | Số tài khoản đang dùng gói này. Nhấn vào số này để lọc danh sách tài khoản. |
| Actions | Nút Edit và Delete. Delete bị vô hiệu khi cột Accounts > 0. |
2. Tạo hoặc chỉnh sửa Gói
Nhấn + Create Package để mở form trống, hoặc nhấn Edit trên một dòng để chỉnh sửa. Cả hai đều dùng chung layout form.

Thông tin cơ bản
| Trường | Ý nghĩa |
|---|---|
| Name | Tên hiển thị — xuất hiện trong dropdown khi tạo tài khoản. Phải duy nhất. |
| Disk (MB) | Hạn mức disk tổng cho /home/<user>. Được chia nội bộ thành primary và addon reserve. |
| Bandwidth (GB) | Hạn mức băng thông ra hàng tháng, reset bởi worker BandwidthReset. |
Giới hạn Domain
| Trường | Ý nghĩa |
|---|---|
| Addon Domains | Số domain top-level phụ được phép. |
| Subdomains | Số subdomain được phép dưới mỗi domain sở hữu. |
| Parked Domains | Số parked domain (alias) được phép. |
Giới hạn Service
| Trường | Ý nghĩa |
|---|---|
| Email Accounts | Số mailbox được phép. |
| Databases | Số database MySQL/MariaDB được phép. |
| FTP Accounts | Số user FTP được phép. |
Runtime
| Trường | Ý nghĩa |
|---|---|
| PHP Version | Phiên bản PHP mặc định cho domain mới (ví dụ 8.2). |
Feature Flags
Các công tắc quyết định tính năng nào tài khoản dùng gói này có thể truy cập:
| Cờ | Tác dụng |
|---|---|
| Shell Access | Bật SSH (Full hoặc Jailed) trong mục Security của tài khoản. |
| Cloudflare | Bật module Cloudflare Protection — tenant có thể kết nối token CF của riêng mình. |
| ModSecurity | Cho phép bật/tắt ModSecurity theo domain trong user panel. |
| Node.js | Bật Node.js App Manager (tạo/khởi động/dừng ứng dụng Node). |
| Wordfence | Bật tích hợp Wordfence scanner trong WordPress Toolkit. |
Nhấn Save để lưu. Các tài khoản đang gắn với gói sẽ nhận giới hạn mới ngay lập tức, không cần restart.
3. Xóa Gói
- Bước 1: Đảm bảo cột Accounts hiển thị 0 — không thể xóa gói còn tài khoản đang gắn.
- Bước 2: Nếu vẫn còn tài khoản, hãy terminate hoặc chuyển sang gói khác bằng Swap Hosting Package trong trang quản lý tài khoản đó.
- Bước 3: Nhấn Delete trong cột Actions và xác nhận.
Lưu ý: Xóa là vĩnh viễn. Nếu bạn có thể cần lại gói này sau, hãy giữ nó và ẩn khỏi dropdown bằng cách đổi tên (ví dụ
[archived] Starter).
4. Khắc phục sự cố và ghi chú
Nút Delete bị vô hiệu
- Nguyên nhân: Gói vẫn đang được gán cho một hoặc nhiều tài khoản.
- Xử lý: Nhấn số ở cột Accounts để xem danh sách tài khoản đang dùng, chuyển sang gói khác hoặc terminate rồi thử lại.
Thay đổi giới hạn tài nguyên chưa áp dụng
- Nguyên nhân: Thay đổi đã ghi vào database nhưng worker enforcement chưa chạy — CPU và RAM reconcile mỗi 5 phút.
- Xử lý: Chờ vài phút, hoặc restart tiến trình của tài khoản từ trang quản lý.
Đã tắt feature flag nhưng user vẫn thấy tính năng
- Nguyên nhân: Trình duyệt của user còn cache bundle module cũ.
- Xử lý: Yêu cầu user hard-refresh (Ctrl+Shift+R). Nếu mục sidebar vẫn còn, tài khoản có thể vẫn nằm trên gói khác đang bật cờ này — hãy kiểm tra lại việc gán gói.
Không lưu được — "Name already exists"
- Nguyên nhân: Đã có gói cùng tên (không phân biệt hoa/thường).
- Xử lý: Đặt tên khác; tên gói là định danh chuẩn trong form Tạo Tài khoản.
Chúc bạn quản trị Server an toàn và hiệu quả!
