Deliverability
HƯỚNG DẪN KIỂM TRA EMAIL DELIVERABILITY TRÊN VPANEL
Trang Deliverability giúp bạn kiểm định "uy tín" gửi mail của tên miền và chỉ ra chính xác các bản ghi DNS còn thiếu hoặc sai. Nó kiểm tra SPF (ai được phép gửi thay tên miền), DKIM (ký số), DMARC (chính sách khi xác thực fail), và reverse DNS (rDNS). Thiếu bản ghi = thư vào Spam, hoặc bị Gmail/Outlook/Yahoo từ chối thẳng.
1. Truy cập Deliverability
Đăng nhập User Panel ở cổng :2083. Trên sidebar, mục Email, nhấn Deliverability.

Tổng quan giao diện
| Thành phần | Mô tả |
|---|---|
| Bộ chọn domain | Tên miền cần kiểm tra. |
| Status card | Kết luận tổng: Valid, Warning hoặc Problems. |
| Records table | Mỗi hàng là một hạng mục kiểm tra, có pass/fail. |
| Recommended records | Bản ghi DNS đã soạn sẵn, chỉ việc copy-paste. |
| Refresh | Chạy lại toàn bộ tra cứu DNS. |
2. Đọc kết quả
| Hạng mục | Kiểm tra gì | Nếu fail |
|---|---|---|
| SPF | Bản ghi TXT bắt đầu v=spf1 — khai báo server được phép gửi thay tên miền. | Người nhận đánh dấu unauthenticated, Gmail cảnh báo. |
| DKIM | Bản ghi TXT tại default._domainkey.yourdomain.com — khóa công khai để xác minh chữ ký. | Thư không được ký, receiver không xác minh được. |
| DMARC | Bản ghi TXT tại _dmarc.yourdomain.com — chính sách xử lý khi SPF/DKIM fail. | Không có policy, receiver tự đoán, thường rất khắt khe. |
| Reverse DNS (PTR) | Bản ghi PTR của IP public trỏ về hostname trên tên miền. | Gmail và Outlook có thể từ chối thẳng. |
| MX | Bản ghi MX trỏ về máy chủ mail hoạt động. | Không nhận được thư đến. |
Mỗi hàng hiển thị giá trị phát hiện được cạnh giá trị mong đợi và có nút sao chép nhanh.
3. Công bố các bản ghi được khuyến nghị
Bên dưới bảng kiểm tra, trang liệt kê chính xác các bản ghi DNS cần thêm. Đăng nhập DNS provider (Cloudflare, Route 53, GoDaddy, hoặc DNS Zone Editor của vPanel) và thêm:
| Loại bản ghi | Name | Value |
|---|---|---|
| TXT (SPF) | @ | v=spf1 +a +mx ~all |
| TXT (DKIM) | default._domainkey | (copy từ trang — chuỗi base64 dài) |
| TXT (DMARC) | _dmarc | v=DMARC1; p=quarantine; rua=mailto:postmaster@yourdomain.com |
| MX | @ | mail.yourdomain.com priority 10 |
| A | mail | IPv4 public của server |
Chờ 5–15 phút để DNS lan, sau đó nhấn Refresh.
Mẹo: Nếu tên miền chạy qua Cloudflare, chuyển bản ghi
A
4. Các mức chính sách DMARC
| Policy | Ý nghĩa |
|---|---|
p=none | Chỉ báo cáo — không tác động giao thư. Bắt đầu bằng mức này. |
p=quarantine | Thư fail sẽ vào Spam. Mức khuyên dùng. |
p=reject | Thư fail bị từ chối. Mạnh nhất, chỉ dùng khi SPF và DKIM đã ổn định. |
Nên bắt đầu ở p=none khoảng 1 tuần, xem báo cáo về rua=, siết dần lên p=quarantine, cuối cùng p=reject.
5. Xử lý sự cố
DKIM fail dù đã thêm bản ghi
- Nguyên nhân: DNS provider chèn thêm dấu nháy hoặc chia đôi khóa — DKIM phải là một chuỗi TXT duy nhất.
- Cách xử lý: Dán lại đúng nguyên bản; một số provider có format escape riêng.
rDNS (PTR) không có
- Nguyên nhân: PTR do chủ IP quản lý (nhà cung cấp), không ở trong DNS zone của bạn.
- Cách xử lý: Đề nghị nhà cung cấp trỏ PTR về
mail.yourdomain.com.
SPF báo "too many DNS lookups"
- Nguyên nhân: Chuỗi SPF có hơn 10 lookup (thường vì nhiều
include:của Google + Microsoft + provider khác). - Cách xử lý: Dùng dịch vụ SPF flattening hoặc bỏ bớt
include:không cần thiết.
Thư vẫn vào Spam dù mọi mục Valid
- Nguyên nhân: Tên miền chưa có lịch sử gửi — reputation cần vài tuần gửi đều đặn để hình thành.
- Cách xử lý: Gửi lượng nhỏ và ổn định thư hợp lệ; nhờ người nhận đưa ra khỏi Spam; tránh nội dung mang tính marketing trong vài tuần đầu.
Chúc bạn quản trị Server an toàn và hiệu quả!
