Tài liệu Hướng dẫnvPanel GUIQuản lý Database

Quản lý Database

QUẢN LÝ TOÀN BỘ DATABASE TRÊN VPANEL

Hướng dẫn chi tiết cách xem và quản lý toàn bộ database trên máy chủ qua Admin Panel vPanel. Tính năng cung cấp cái nhìn tổng thể xuyên suốt các tài khoản hosting, giúp quản trị viên nhanh chóng phát hiện các database lớn, mức sử dụng theo tenant và thực hiện thao tác can thiệp khi cần.


1. Truy cập tính năng

Đăng nhập vào Admin Panel trên cổng :2087. Trên thanh sidebar bên trái, chọn Databases → Manage Databases để mở trang quản lý.

Danh sách Database

Tổng quan giao diện

Thành phầnMô tả
SearchTìm database theo tên hoặc theo chủ sở hữu.
Filter by OwnerMenu lọc theo tài khoản hosting cụ thể.
Show entriesSố dòng hiển thị mỗi trang (10 / 20 / 50).
RefreshTải lại danh sách với dữ liệu mới nhất.

Cột trong bảng

CộtÝ nghĩa
OwnerTài khoản hosting sở hữu database.
Database NameTên database thực trên MySQL/MariaDB.
SizeTổng dung lượng (dữ liệu + index).
TablesSố bảng trong database.
CharsetBộ ký tự mặc định (ví dụ utf8mb4).
UsersSố MySQL user được cấp quyền truy cập.
ActionsCác nút View, Users, Drop.

2. Chi tiết Database

Nhấn nút View ở bất kỳ dòng nào để mở bảng chi tiết với danh sách đầy đủ các bảng, người dùng và quyền truy cập.

Chi tiết và Người dùng

Tab Tables

CộtÝ nghĩa
Table NameTên bảng.
RowsSố dòng (ước tính).
SizeDung lượng dữ liệu + index của bảng.
EngineStorage engine (InnoDB, MyISAM...).
CollationKiểu sắp xếp ký tự.

Tab Users

Hiển thị tất cả MySQL user liên kết với database:

CộtÝ nghĩa
UsernameTên user MySQL (thường có dạng <account>_<name>).
HostHost được phép kết nối (thường là localhost).
PrivilegesQuyền được cấp (ALL, SELECT, INSERT...).
ActionsThu hồi hoặc cập nhật quyền.

3. Thao tác quản lý

Xóa Database (Drop)

  • Bước 1: Xác định database cần xóa.
  • Bước 2: Nhấn Drop ở cột Actions.
  • Bước 3: Xác nhận thao tác trong popup — yêu cầu nhập chính xác tên database.

Cảnh báo: Thao tác xóa database là không thể khôi phục. Hãy tạo backup trước khi thực hiện.

Quản lý User

  • Bước 1: Nhấn Users ở cột Actions.
  • Bước 2: Thêm, xóa hoặc cập nhật quyền cho từng MySQL user.
  • Bước 3: Nhấn Save để áp dụng.

4. Xử lý sự cố và lưu ý

Size hiển thị 0 MB

  • Nguyên nhân: Thống kê từ information_schema chưa được cập nhật.
  • Giải pháp: Chạy ANALYZE TABLE trên các bảng liên quan hoặc chờ vài phút.

Không thể xóa Database

  • Nguyên nhân: Có phiên MySQL đang giữ khóa (lock) trên bảng.
  • Giải pháp: Dùng DB Processes để xác định và kill kết nối liên quan trước khi xóa.

Owner hiển thị "unknown"

  • Nguyên nhân: Database được tạo thủ công qua CLI và chưa liên kết với tài khoản hosting nào.
  • Giải pháp: Gán lại chủ sở hữu qua CLI hoặc xóa nếu không còn sử dụng.

Chúc bạn quản trị Server an toàn và hiệu quả!

Lần cuối cập nhật: 8/7/2026
Nội dung bài viết
Đang tải mục lục...
Nội dung bài viết