Tài liệu Hướng dẫnvPanel GUIModSecurity WAF

ModSecurity WAF

HƯỚNG DẪN QUẢN LÝ MODSECURITY WAF TRÊN VPANEL

ModSecurity là Web Application Firewall (WAF) mã nguồn mở, tích hợp sẵn trong OpenLiteSpeed để chặn các cuộc tấn công ở tầng HTTP: SQL injection, XSS, LFI, RFI, path traversal, bot độc hại và các mẫu tấn công OWASP Top 10. vPanel đóng gói sẵn OWASP Core Rule Set (CRS) và cung cấp giao diện đồ họa để bật/tắt toàn server, quản lý từng rule, xem audit log và ghi đè cấu hình cho từng domain.


1. Truy cập trang quản lý ModSecurity

Đăng nhập Admin Panel trên cổng :2087. Ở thanh menu trái, mở Security và nhấn ModSecurity WAF.

Tổng quan ModSecurity

Tổng quan giao diện

Thành phầnMô tả
Master SwitchCông tắc bật/tắt ModSecurity toàn server.
Engine ModeChọn On (chặn), DetectionOnly (chỉ ghi log), hoặc Off.
Paranoia LevelMức paranoia của OWASP CRS từ 1 (lỏng) đến 4 (nghiêm ngặt).
Rules blocked (24h)Số request đã bị chặn trong 24 giờ qua.
Top attackersCác địa chỉ IP tấn công nhiều nhất trong kỳ hiện tại.

Bật / tắt ModSecurity

  • Bật công tắc Master Switch sang On để kích hoạt WAF cho toàn bộ domain.
  • Nếu một domain gặp false positive, hãy chuyển tạm sang DetectionOnly để chỉ ghi log mà không chặn traffic thật.
  • Nhấn Save & Reload — vPanel ghi cấu hình mới và reload OpenLiteSpeed.

Cấu hình khởi đầu khuyến nghị: Engine = On, Paranoia = 1. Nâng paranoia sau khi đã theo dõi log ít nhất một tuần.


2. Quản lý các Rule WAF

Mở tab Rules để xem toàn bộ danh sách rule.

Quản lý Rule

Bảng Rule

CộtMô tả
Rule IDID duy nhất của OWASP CRS (ví dụ 942100, 941110).
CategoryNhóm tấn công mà rule nhận diện (SQLi, XSS, RCE, LFI…).
SeverityMức độ nghiêm trọng: CRITICAL, WARNING, NOTICE.
DescriptionMô tả ngắn rule khớp với mẫu nào.
StatusRule đang Enabled hay Disabled.
ActionsCông tắc Enable / Disable và nút Details.

Tắt một Rule

Khi một rule liên tục kích hoạt trên traffic hợp lệ:

  1. Mở Details để đọc mô tả và hiểu rule khớp mẫu nào.
  2. Kiểm tra audit log (mục 3) để xác nhận request là hợp lệ.
  3. Tắt công tắc Status trên hàng của rule đó.
  4. Nhấn Save & Reload để áp dụng.

Tắt rule cốt lõi làm giảm mức bảo vệ. Nên ưu tiên whitelist URI hoặc tham số cụ thể thay vì tắt rule toàn server.

Lọc

Dùng ô Search để lọc theo rule ID hoặc từ khóa. Kết hợp với dropdown Category để xem tất cả rule cùng nhóm.


3. Xem Audit Log

Mở tab Audit Log để xem các request đã được ModSecurity ghi nhận hoặc chặn.

Audit Log

Bảng log

CộtMô tả
TimeThời điểm sự kiện.
Source IPĐịa chỉ IP client.
DomainDomain nhận request.
URIĐường dẫn request.
Rule IDID rule đã kích hoạt.
Actionblocked, logged, hoặc warned.
DetailsNút mở chi tiết request.

Lọc log

  • Timeframe: 1 giờ, 24 giờ, 7 ngày, hoặc tùy chỉnh.
  • Domain: chỉ hiển thị sự kiện của một domain.
  • Action: chỉ lọc sự kiện blocked.
  • Source IP: truy vết một IP đáng ngờ.

Phân tích sự kiện

Nhấn Details để xem:

  • Full request — headers, body và query string.
  • Matched rule — nội dung rule và payload bị match.
  • Response action — HTTP status trả về client (thường là 403).

Dựa vào đó bạn quyết định: whitelist URI, tắt rule, hoặc chặn IP ở tầng firewall (CSF).


4. Ghi đè cấu hình theo Domain

Mở tab Per-Domain Settings để cấu hình ModSecurity riêng cho từng website.

Cấu hình theo Domain

Các chế độ

Chế độÝ nghĩa
InheritKế thừa cấu hình toàn server (mặc định).
OnÉp ModSecurity bật cho domain này, kể cả khi tắt toàn cục.
DetectionOnlyChỉ ghi log không chặn — hữu ích khi tinh chỉnh website mới.
OffTắt hoàn toàn ModSecurity cho domain — chỉ dùng cho app nội bộ tin cậy.

Ngoại lệ theo Domain

Với mỗi domain, bạn có thể thêm các rule ID vào Ignore List — các rule này sẽ không kích hoạt trên domain đó nhưng vẫn hoạt động ở các domain khác. Định dạng: mỗi rule một dòng, ví dụ:

Code
941100 942200 949110

Nhấn Save & Reload để áp dụng.

Khi thêm ngoại lệ, hãy ghi lý do vào ô Notes để admin sau này biết vì sao rule bị bỏ qua.


5. Xử lý sự cố

Vấn đềNguyên nhân & Cách xử lý
User hợp lệ nhận 403Rule CRS false positive. Xem audit log rồi whitelist URI hoặc tắt rule cụ thể.
ModSecurity không loadCú pháp cấu hình lỗi. Chạy /usr/local/lsws/bin/lswsctrl restart và xem error.log.
CPU cao khi bật nhiều ruleGiảm paranoia hoặc tắt các nhóm rule không áp dụng (VD: rule PHP trên site Node.js).
Không có logMaster switch tắt, hoặc thư mục audit log không có quyền ghi.

Chúc bạn quản trị Server an toàn và hiệu quả!

Lần cuối cập nhật: 8/7/2026
Nội dung bài viết
Đang tải mục lục...
Nội dung bài viết