Tài liệu Hướng dẫnvPanel GUICSF Firewall

CSF Firewall

HƯỚNG DẪN QUẢN LÝ CSF FIREWALL TRÊN VPANEL

CSF (ConfigServer Security & Firewall) là bộ tường lửa nhẹ dựa trên iptables/nftables đi kèm dịch vụ LFD (Login Failure Daemon) quét log xác thực để phát hiện brute-force. vPanel tích hợp sẵn CSF khi cài đặt và cung cấp giao diện đồ họa cho phép admin cho phép IP tin cậy, chặn IP thù địch, tinh chỉnh connection tracker và xem hoạt động firewall mà không cần SSH vào server.


1. Truy cập quản lý CSF

Đăng nhập Admin Panel trên cổng :2087. Mở mục Security ở thanh menu trái và nhấn CSF Firewall.

Tổng quan CSF

Tổng quan giao diện

Thành phầnMô tả
Firewall StatusHiển thị RUNNING hoặc STOPPED kèm phiên bản CSF.
LFD StatusTrạng thái dịch vụ LFD giám sát log xác thực.
Blocked (24h)Số IP duy nhất đã bị chặn trong 24 giờ qua.
Testing ModeNếu bật, CSF sẽ tự động xóa toàn bộ rule sau 5 phút (dùng khi tinh chỉnh).
Start / Stop / RestartCác nút điều khiển dịch vụ firewall.
Disable / EnableTắt hoàn toàn firewall (rule bị xóa cho đến khi bật lại).

Cảnh báo: Tắt firewall khiến server bị lộ trực tiếp ra Internet. Chỉ tắt khi cần khắc phục sự cố kết nối và bật lại ngay.


2. Allow / Deny IP nhanh

Mở tab Quick Actions để quản lý allow và deny list mà không cần chỉnh file config thô.

Quick Allow / Deny

Allow List (csf.allow)

  • IP hoặc CIDR: nhập một IP đơn (203.0.113.5) hoặc dải subnet (203.0.113.0/24).
  • Comment: lý do ngắn để audit sau này (ví dụ office VPN).
  • Nhấn Add to Allow — entry được ghi vào /etc/csf/csf.allow và có hiệu lực ngay.

IP được allow bỏ qua toàn bộ rule firewall, gồm cả block port và LFD.

Deny List (csf.deny)

  • IP hoặc CIDR: địa chỉ cần chặn.
  • Comment: lý do chặn.
  • Công tắc Temporary block — nếu bật, chọn thời gian (1h / 24h / 7 ngày). Nếu tắt, chặn vĩnh viễn.
  • Nhấn Add to Deny — CSF drop toàn bộ traffic từ IP đó.

Xóa entry

Cả Allow và Deny list đều hiển thị các entry hiện có. Nhấn nút thùng rác trên hàng để xóa.

Hãy whitelist máy làm việc / IP văn phòng của bạn TRƯỚC khi thêm rule chặn mạnh tay để tránh tự khóa mình.


3. Cấu hình Firewall

Mở tab Configuration để tinh chỉnh CSF. Chỉ các thiết lập phổ biến nhất xuất hiện trên panel; chỉnh /etc/csf/csf.conf cho tinh chỉnh nâng cao.

Configuration

General

Thiết lậpÝ nghĩa
TCP_IN / TCP_OUTCác cổng TCP vào / ra được cho phép.
UDP_IN / UDP_OUTCác cổng UDP vào / ra được cho phép.
ICMP_INCho phép ping (khuyến nghị: bật để uptime monitoring).
IPv6 SupportBật rule ip6tables song song IPv4.

Login Failure Daemon (LFD)

Thiết lậpÝ nghĩa
LF_TRIGGERChặn IP sau N lần đăng nhập thất bại (mặc định 5).
LF_TRIGGER_PERMThời gian chặn, hoặc 1 để vĩnh viễn.
PT_LIMITKill process chạy quá N giây dưới tenant (0 = tắt).
CT_LIMITChặn IP mở nhiều hơn N kết nối đồng thời (mặc định 100).

Rule phát hiện đăng nhập

CSF giám sát log xác thực của các dịch vụ phổ biến:

  • SSHD_LOGIN — đăng nhập SSH sai.
  • SMTPAUTH_LOG — xác thực SMTP thất bại (Postfix / Dovecot).
  • HTACCESS_LOG — nhiều 401 trên đường dẫn bảo vệ bằng .htaccess.
  • MODSEC_LOG — nhiều 403 do ModSecurity chặn.

Bật/tắt rule rồi nhấn Save & Restart CSF để áp dụng.


4. Log Firewall

Mở tab Logs để xem hoạt động LFD và packet iptables drop.

Log Firewall

Nguồn log

NguồnNội dung
lfd.logQuyết định của LFD: block, whitelist, sự kiện cluster.
iptables droppedPacket bị firewall drop (đọc từ dmesg).
auth.log / secureLog thô đăng nhập SSH và PAM.

Lọc

  • Source dropdown — chọn một nguồn log.
  • Level dropdownall, warning, error.
  • Keyword — lọc theo IP, username hoặc mã sự kiện.
  • Since — chỉ hiển thị entry trong khoảng thời gian đã chọn.

Sự kiện thường gặp

Thông điệpÝ nghĩa
(sshd) Failed SSH login from IPLFD đếm một lần thất bại. Sau LF_TRIGGER, IP đó sẽ bị chặn.
Blocked in csf.deny: (sshd)IP vừa được đưa vào deny list.
Connection tracking floodMột IP mở quá nhiều kết nối đồng thời và bị throttling.
Testing mode enabled – rules flushedBạn khởi động CSF ở chế độ testing; nhớ tắt khi đã tinh chỉnh xong.

5. Xử lý sự cố

Vấn đềNguyên nhân & Cách xử lý
Không kết nối được sau khi bật CSFCó thể bạn chưa whitelist IP của mình. Từ console server: csf -a YOUR_IP rồi bật lại.
LFD không chặn brute forceKiểm tra LFD đang chạy: systemctl status lfd. Xác nhận đường dẫn auth log tồn tại.
Console bị flood log kernelTrên hệ non-Ubuntu, đặt DROP_LOGGING=0 trong csf.conf. Reconciler khởi động của vPanel tự xử lý việc này.
Firewall xung đột với firewalldTrên EL9/Rocky, mask firewalld: systemctl mask --now firewalld nftables ufw.

Chúc bạn quản trị Server an toàn và hiệu quả!

Lần cuối cập nhật: 8/7/2026
Nội dung bài viết
Đang tải mục lục...
Nội dung bài viết