Tài liệu Hướng dẫnvPanel GUIQuản lý Tài khoản Hosting

Quản lý Tài khoản Hosting

HƯỚNG DẪN QUẢN LÝ TÀI KHOẢN HOSTING TRÊN VPANEL

Tài liệu hướng dẫn chi tiết cách quản lý tài khoản hosting (hosting account) trên giao diện Admin Panel của vPanel, bao gồm: xem danh sách, theo dõi tài nguyên, thay đổi cấu hình và xử lý sự cố tài khoản.


1. Truy cập trang Quản lý Tài khoản

Đăng nhập vào Admin Panel tại cổng :2087. Trên thanh sidebar bên trái, nhấn vào mục List Accounts để mở trang quản lý.

Danh sách tài khoản

Giải thích giao diện

Thành phầnMô tả
+ Create a New AccountNút tạo tài khoản hosting mới (góc trên bên phải).
Tab lọcLọc nhanh theo trạng thái: All Accounts, Active Only, Suspended.
SearchTìm kiếm theo tên miền hoặc username.
Show entriesChọn số lượng tài khoản hiển thị trên mỗi trang (10, 20, 50).

Các cột trong bảng danh sách

CộtÝ nghĩa
Primary DomainTên miền chính của tài khoản, nhấn để mở website trong tab mới.
UsernameTên đăng nhập của tài khoản hosting (dùng để login User Panel).
PackageGói dịch vụ đang áp dụng (ví dụ: Starter, Cloud Start).
StatusTrạng thái hoạt động: ACTIVE (đang hoạt động) hoặc SUSPENDED (tạm ngưng).
Disk UsageDung lượng ổ đĩa đã sử dụng / tổng giới hạn, kèm thanh tiến trình.
BandwidthLưu lượng băng thông đã tiêu thụ / tổng giới hạn trong chu kỳ.
IP AddressĐịa chỉ IP của tài khoản (Shared hoặc Dedicated).
ActionsNút Manage để mở bảng quản lý chi tiết tài khoản.

2. Quản lý chi tiết tài khoản

Nhấn nút Manage ở cột Actions bên phải một tài khoản bất kỳ để mở bảng điều khiển quản lý chi tiết.

Quản lý chi tiết tài khoản

Bảng quản lý được chia thành các khu vực chính:

Resource Usage (Sử dụng tài nguyên)

Hiển thị tổng quan tài nguyên đang sử dụng của tài khoản:

Chỉ sốMô tả
DiskDung lượng ổ đĩa đã dùng / giới hạn.
BandwidthBăng thông đã tiêu thụ / giới hạn.
InodesSố lượng file đã sử dụng / giới hạn.
CPUPhần trăm CPU đang sử dụng / giới hạn cho phép.
MemoryRAM đang chiếm dụng / giới hạn.
Addon DomainsSố tên miền phụ đã thêm / giới hạn gói.
DatabasesSố database đã tạo / giới hạn gói.
Email AccountsSố tài khoản email đã tạo / giới hạn gói.
FTP AccountsSố tài khoản FTP đã tạo / giới hạn gói.

3. Các thao tác quản lý

Đổi mật khẩu tài khoản

  • Bước 1: Tại mục Change Account Password, nhập mật khẩu mới hoặc nhấn Generate để tạo mật khẩu ngẫu nhiên an toàn.
  • Bước 2: Nhấn nút Change Password để xác nhận.

Mật khẩu mới sẽ có hiệu lực ngay lập tức. Người dùng đang đăng nhập sẽ bị đăng xuất và cần sử dụng mật khẩu mới.

Thay đổi gói dịch vụ (Swap Hosting Package)

  • Bước 1: Tại mục Swap Hosting Package, chọn gói dịch vụ mới từ dropdown.
  • Bước 2: Nhấn Change để áp dụng.

Giới hạn tài nguyên (disk, bandwidth, database, email...) sẽ được cập nhật theo gói mới ngay lập tức.

Cấu hình Shell Access

Tại mục Shell Access Setup, chọn quyền truy cập shell cho tài khoản:

Tùy chọnÝ nghĩa
Enable ShellCho phép tài khoản sử dụng SSH để truy cập Terminal.
Disable ShellTắt quyền SSH — tài khoản chỉ có thể dùng FTP.
Jailed ShellSSH bị giới hạn trong thư mục home — không truy cập được hệ thống.

Nhấn Update để lưu thay đổi.

Đổi tên miền chính (Change Primary Domain)

  • Bước 1: Tại mục Change Primary Domain, nhập tên miền mới.
  • Bước 2: Nhấn Change Domain để xác nhận.

Lưu ý: Đổi primary domain sẽ cập nhật cấu hình vhost. Hãy đảm bảo DNS của tên miền mới đã trỏ về IP server.

Đăng nhập thay mặt (Login as user)

Tại mục Support Actions, nhấn nút Login as user để mở User Panel (:2083) với quyền của tài khoản đó. Phiên đăng nhập này tự động hết hạn sau 30 phút và không ảnh hưởng đến phiên admin hiện tại.

Tính năng này hữu ích khi cần hỗ trợ khách hàng mà không cần biết mật khẩu của họ.


4. Tạm ngưng và Xóa tài khoản

Khu vực DANGER ZONE ở góc dưới bên phải chứa hai hành động quan trọng:

Hành độngMô tả
SuspendTạm ngưng tài khoản — website ngưng hoạt động, email bị khóa, SSH/FTP bị chặn. Dữ liệu được giữ nguyên và có thể kích hoạt lại (Unsuspend).
TerminateXóa vĩnh viễn tài khoản — toàn bộ dữ liệu, website, database, email sẽ bị xóa không thể khôi phục.

Cảnh báo: Thao tác Terminate là không thể hoàn tác. Hãy đảm bảo đã tạo bản sao lưu (Backup) trước khi xóa tài khoản.


5. Thông tin tài khoản (Account Information)

Bảng Account Information hiển thị các thông tin tham khảo:

TrườngMô tả
Contact EmailEmail liên hệ của chủ tài khoản.
Sign-up DateNgày tạo tài khoản.
Home DirectoryĐường dẫn thư mục gốc trên server (VD: /home/u_vpanelvn_bf37).
IP AddressShared hoặc Dedicated IP.
Last LoginThời điểm đăng nhập gần nhất vào User Panel.

6. Xử lý sự cố và Lưu ý

Tài khoản bị Suspended nhưng website vẫn truy cập được

  • Nguyên nhân: Cache CDN (Cloudflare) vẫn phục vụ nội dung cũ.
  • Cách xử lý: Purge cache trên CDN hoặc chờ cache hết hạn.

Không thể đổi mật khẩu

  • Nguyên nhân: Mật khẩu mới không đáp ứng yêu cầu độ mạnh (tối thiểu 8 ký tự, bao gồm chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt).
  • Cách xử lý: Sử dụng nút Generate để tạo mật khẩu đạt chuẩn.

Disk Usage hiển thị 0 MB

  • Nguyên nhân: Quota chưa được kích hoạt trên hệ thống file.
  • Cách xử lý: Liên hệ quản trị viên để kiểm tra cấu hình ext4 quota trên partition /home.

Chúc bạn quản trị Server an toàn và hiệu quả!

Lần cuối cập nhật: 8/7/2026
Nội dung bài viết
Đang tải mục lục...
Nội dung bài viết